khít khao

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: khít khao (Tính từ)

Miêu tả trạng thái chật chội, không gian hoặc vật nào đó không có khoảng trống.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này thật khít khao, không còn chỗ trống cho một chiếc ghế."
  • 2."Những chiếc áo này đều khít khao, tôi cần phải giảm cân một chút mới mặc vừa."
  • 3."Chiếc hộp này khá khít khao, tôi khó khăn khi phải lấy đồ bên trong."
2
Động từ

Nghĩa 2: khít khao (Động từ)

Hành động siết chặt, làm cho một cái gì đó trở nên kín kẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã khít khao lại dây giày để tránh bị tuột."
  • 2."Tôi sẽ khít khao cánh cửa lại để tránh gió lạnh vào nhà."
  • 3."Họ khít khao lại các món đồ trong vali để có thêm chỗ cho đồ khác."

Lưu ý khi sử dụng "khít khao"

Lưu ý về động từ

"khít khao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"khít khao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "khít khao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khít khao"

khít khao là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Miêu tả trạng thái chật chội, không gian hoặc vật nào đó không có khoảng trống. Ví dụ: "Căn phòng này thật khít khao, không còn chỗ trống cho một chiếc ghế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này