khí tượng học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí tượng học (Danh từ)

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển, cũng như mối quan hệ giữa những hiện tượng này với khí hậu và thời tiết.

Ví dụ (2)
  • 1."Khí tượng học giúp chúng ta dự đoán thời tiết chính xác hơn."
  • 2."Nghiên cứu về khí tượng học là rất quan trọng trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu."

Lưu ý khi sử dụng "khí tượng học"

Lưu ý về danh từ

"khí tượng học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí tượng học"

khí tượng học là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển, cũng như mối quan hệ giữa những hiện tượng này với khí hậu và thời tiết. Ví dụ: "Khí tượng học giúp chúng ta dự đoán thời tiết chính xác hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này