khiếm thị
Định nghĩa
Nghĩa 1: khiếm thị (Tính từ)
Có khuyết tật bẩm sinh về thị giác, mất khả năng nhìn hoặc chỉ nhìn thấy rất kém.
- 1."Dạy học cho trẻ khiếm thị."
- 2."Hỗ trợ người khiếm thị trong việc di chuyển."
- 3."Cần tạo điều kiện cho những người khiếm thị có cơ hội học tập."
Lưu ý khi sử dụng "khiếm thị"
Lưu ý về tính từ
"khiếm thị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khiếm thị"
khiếm thị là tính từ trong tiếng Việt. Có khuyết tật bẩm sinh về thị giác, mất khả năng nhìn hoặc chỉ nhìn thấy rất kém. Ví dụ: "Dạy học cho trẻ khiếm thị."
Từ liên quan
khiếm khuyết
Sự thiếu sót hoặc không hoàn chỉnh của một cái gì đó.
khiếm nhã
Từ chỉ sự thiếu nhã nhặn, thiếu lịch sự trong cách ứng xử và giao tiếp.
khiếm thính
Có khuyết tật bẩm sinh về thính giác, dẫn đến việc mất khả năng nghe hoặc chỉ nghe được rất ít.
khiếm thực
Vị thuốc bổ trong đông y, được chế biến từ thân, rễ hoặc hạt của cây súng.
khiến
(Khẩu ngữ) yêu cầu ai đó làm một việc gì đó vì có sự cần thiết.
khiếp
Sợ hãi đến mức mất hết tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.