khiếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: khiếu (Danh từ)
Khả năng bẩm sinh đặc biệt đối với một loại hoạt động nào đó.
- 1."Có khiếu hài hước."
- 2."Khiếu thẩm mỹ."
- 3."Cô ấy có khiếu vẽ rất tốt."
- 4."Anh ấy có khiếu âm nhạc tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "khiếu"
Lưu ý về danh từ
"khiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khiếu"
khiếu là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng bẩm sinh đặc biệt đối với một loại hoạt động nào đó. Ví dụ: "Có khiếu hài hước."
Từ liên quan
khiếp vía kinh hồn
Diễn tả cảm giác sợ hãi mãnh liệt hơn so với 'khiếp vía'.
khiếp đảm
Sợ hãi đến mức cảm thấy như rụng rời chân tay, mất hết sức lực.
khiếp đởm
Một từ cổ, thường được sử dụng trong phương ngữ, thể hiện sự sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
khiếu kiện
Hành động khiếu nại, kiện cáo về một sự việc nào đó.
khiếu nại
Hành động đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét một quyết định hoặc hành vi mà mình không đồng ý, cho rằng nó trái phép hoặc không hợp lý.
khiếu tố
Hành động tố cáo hoặc khiếu nại một cách chung chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.