khin khít
Định nghĩa
Nghĩa 1: khin khít (Tính từ)
Hơi sát lại, không còn khe hở nào.
- 1."Cửa đóng hơi khin khít."
- 2."Chiếc áo mới may có vẻ khin khít, vừa vặn với cơ thể."
- 3."Ngôi nhà này có cửa sổ khin khít, giúp ngăn bụi và tiếng ồn từ bên ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "khin khít"
Lưu ý về tính từ
"khin khít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khin khít"
khin khít là tính từ trong tiếng Việt. Hơi sát lại, không còn khe hở nào. Ví dụ: "Cửa đóng hơi khin khít."
Từ liên quan
khi hồi
Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự việc xảy ra.
khi không
Từ dùng để chỉ việc xảy ra một cách bất ngờ, không rõ lý do.
khi quân
Từ cũ chỉ hành động lừa dối hoặc coi thường vua.
khinh
Cho rằng điều gì đó không quan trọng và không đáng để bận tâm.
khinh binh
Quân lính được biên chế và trang bị nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển trong chiến đấu.
khinh bạc
Chỉ sự xem thường, không có chút cảm xúc nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.