kho bãi
Định nghĩa
Nghĩa 1: kho bãi (Danh từ)
Khu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ.
- 1."Chuẩn bị kho bãi cho hàng nhập khẩu."
- 2."Quản lý kho bãi là công việc đòi hỏi sự chính xác."
- 3."Cần phải dọn dẹp kho bãi để tạo thêm không gian."
Lưu ý khi sử dụng "kho bãi"
Lưu ý về danh từ
"kho bãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kho bãi"
kho bãi là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ. Ví dụ: "Chuẩn bị kho bãi cho hàng nhập khẩu."
Từ liên quan
khiếu tố
Hành động tố cáo hoặc khiếu nại một cách chung chung.
khiển trách
Hành động phê phán nghiêm khắc những khuyết điểm của cấp dưới, thường là một hình thức kỷ luật nhẹ hơn cảnh cáo.
kho
Khối lượng lớn được tích lũy hoặc tập trung lại.
kho bạc
Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo quản tiền của nhà nước.
kho quỹ
Hoạt động quản lý và theo dõi quỹ tiền mặt tại ngân hàng hoặc kho bạc.
kho tàng
Tổng hợp các tài sản tinh thần quý giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.