kho quỹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kho quỹ (Danh từ)
Hoạt động quản lý và theo dõi quỹ tiền mặt tại ngân hàng hoặc kho bạc.
- 1."Quản lý kho quỹ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tài chính."
- 2."Nhân viên phải thực hiện nghiêm túc công tác kho quỹ."
Lưu ý khi sử dụng "kho quỹ"
Lưu ý về danh từ
"kho quỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kho quỹ"
kho quỹ là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động quản lý và theo dõi quỹ tiền mặt tại ngân hàng hoặc kho bạc. Ví dụ: "Quản lý kho quỹ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tài chính."
Từ liên quan
kho
Khối lượng lớn được tích lũy hoặc tập trung lại.
kho bãi
Khu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ.
kho bạc
Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo quản tiền của nhà nước.
kho tàng
Tổng hợp các tài sản tinh thần quý giá.
kho tàu
Thịt được kho kỹ với đường, gia vị và nước hàng để có màu sắc hấp dẫn, thơm ngon và đậm vị.
kho tộ
Món ăn được chế biến từ thịt hoặc hải sản, nấu chín cùng gia vị trong nồi đất, thường có vị đậm đà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.