khía
Định nghĩa
Nghĩa 1: khía (Động từ)
Cắt một đường nông theo chiều dài của một vật, thường là thực phẩm, để tạo hình hoặc tăng thêm hương vị.
- 1."Mình sẽ khía vài đường lên miếng thịt để khi ướp gia vị sẽ thấm đều hơn."
- 2."Khi nướng cá, nhớ khía da cá để gia vị dễ ngấm vào trong."
- 3."Chị ấy khía trái bưởi trước khi cho vào đĩa trang trí cho đẹp mắt."
Nghĩa 2: khía (Danh từ)
Vết cắt hoặc đường cắt trên bề mặt của một vật.
- 1."Khía trên miếng bánh nhìn rất nghệ thuật và hấp dẫn."
- 2."Có một khía nhỏ trên mặt kính, nhưng không ảnh hưởng đến việc sử dụng."
- 3."Mình thấy khía của trái dưa hấu trông rất đẹp mắt khi được cắt lớp."
Lưu ý khi sử dụng "khía"
Lưu ý về động từ
"khía" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khía" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khía" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khía"
khía là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cắt một đường nông theo chiều dài của một vật, thường là thực phẩm, để tạo hình hoặc tăng thêm hương vị. Ví dụ: "Mình sẽ khía vài đường lên miếng thịt để khi ướp gia vị sẽ thấm đều hơn."
Từ liên quan
khí áp kế
Dụng cụ dùng để đo áp suất không khí trong khí quyển.
khí đốt
Khí được lấy từ mỏ hoặc điều chế, thường được sử dụng để đốt sáng, nấu nướng, hoặc làm năng lượng cho máy móc.
khí động học
Bộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí và tương tác của chúng với các vật thể.
khía cạnh
Phần hoặc mặt nhìn được tách biệt ra khỏi những phần khác, hay khía cạnh khác của sự vật, sự việc.
khích
Nói điều gì đó chạm đến lòng tự ái, tự trọng nhằm tác động đến tinh thần, khiến người khác hăng hái hơn để làm việc.
khích bác
Nói những điều khích lệ hoặc châm chọc nhằm trêu tức người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.