khỉ ho cò gáy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khỉ ho cò gáy (Danh từ)

Câu nói diễn tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ sự ồn ào, ầm ĩ của con người

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua ở nhà tôi có tiệc, tiếng nói cười khỉ ho cò gáy không ngừng."
  • 2."Lớp học mà toàn trò cá biệt, nghe mãi cũng phát chán vì khỉ ho cò gáy quá."
  • 3."Khi cả nhà cùng nhau xem đá banh, quả thật là khỉ ho cò gáy trong phòng khách."

Lưu ý khi sử dụng "khỉ ho cò gáy"

Lưu ý về danh từ

"khỉ ho cò gáy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khỉ ho cò gáy"

khỉ ho cò gáy là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói diễn tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ sự ồn ào, ầm ĩ của con người Ví dụ: "Hôm qua ở nhà tôi có tiệc, tiếng nói cười khỉ ho cò gáy không ngừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này