khí tượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí tượng (Danh từ)

Ngành khoa học nghiên cứu về khí tượng học, thường được nói tắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Nha khí tượng"
  • 2."Chúng tôi luôn theo dõi dự báo khí tượng để lên kế hoạch cho chuyến đi."
  • 3."Khí tượng ở khu vực này thay đổi rất nhanh."

Lưu ý khi sử dụng "khí tượng"

Lưu ý về danh từ

"khí tượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí tượng"

khí tượng là danh từ trong tiếng Việt. Ngành khoa học nghiên cứu về khí tượng học, thường được nói tắt. Ví dụ: "Nha khí tượng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này