khoa cử
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa cử (Danh từ)
Việc thi cử trong thời kỳ phong kiến.
- 1."Theo đòi khoa cử."
- 2."Ông ấy đã bỏ học để theo đuổi khoa cử."
- 3."Nhiều người dân đã gắng sức thi cử để có được tri thức."
Lưu ý khi sử dụng "khoa cử"
Lưu ý về danh từ
"khoa cử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoa cử"
khoa cử là danh từ trong tiếng Việt. Việc thi cử trong thời kỳ phong kiến. Ví dụ: "Theo đòi khoa cử."
Từ liên quan
khoa
(Khẩu ngữ) khả năng đặc biệt trong một hoạt động nào đó, thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.
khoa bảng
Người đạt được thành tích tốt trong các kỳ thi thời phong kiến.
khoa chân múa tay
Hành động thể hiện sự bất lực hoặc thiếu khả năng để làm điều gì đó, thường khi nói về việc ra lệnh hay chỉ huy mà không có hiệu quả.
khoa giáo
Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
khoa giáp
(Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng.
khoa học
Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong từng hệ thống tri thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.