khí thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí thế (Danh từ)
Tâm trạng, tinh thần hăng hái, quyết tâm trong công việc hoặc trong cuộc sống.
- 1."Mỗi khi tham gia bóng đá, mọi người đều thể hiện khí thế rất mạnh mẽ."
- 2."Khí thế của cả đội khiến chúng tôi tự tin hơn trong trận đấu."
- 3."Khi nghe tin thắng lợi, khí thế của mọi người càng tăng lên."
Nghĩa 2: khí thế (Tính từ)
Mang tính chất thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm.
- 1."Chúng tôi bước vào phòng họp với thái độ khí thế và quyết tâm."
- 2."Những bài phát biểu đầy khí thế thường tạo động lực cho mọi người."
- 3."Thời điểm này, công ty cần những nhân viên có khí thế để phát triển."
Lưu ý khi sử dụng "khí thế"
Lưu ý về tính từ
"khí thế" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"khí thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khí thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khí thế"
khí thế là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tâm trạng, tinh thần hăng hái, quyết tâm trong công việc hoặc trong cuộc sống. Ví dụ: "Mỗi khi tham gia bóng đá, mọi người đều thể hiện khí thế rất mạnh mẽ."
Từ liên quan
khí than
Khí được sản xuất từ than đá, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.
khí thiên nhiên
Khí dễ cháy được khai thác từ mỏ khí, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
khí thải
Khí độc hại phát sinh trong quá trình sản xuất và sinh hoạt.
khí tiết
Chí khí kiên cường trong việc bảo vệ giá trị và danh dự của bản thân.
khí trơ
Khí không hoá hợp với các chất khác ở điều kiện thường, ví dụ như helium và neon.
khí tài
Các thiết bị, máy móc và khí cụ sử dụng trong quân đội nhằm hỗ trợ chiến đấu, nhưng không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.