khoa chân múa tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa chân múa tay (Động từ)
Hành động thể hiện sự bất lực hoặc thiếu khả năng để làm điều gì đó, thường khi nói về việc ra lệnh hay chỉ huy mà không có hiệu quả.
- 1."Khi anh ấy chỉ tay mà không có ai làm theo, thật cảm giác như anh ấy đang khoa chân múa tay."
- 2."Cô ấy đã cố gắng thuyết phục mọi người, nhưng chỉ nói mà không hành động, chỉ là khoa chân múa tay."
- 3."Trong cuộc họp, nhiều người chỉ ngồi đó nghe mà không đóng góp ý kiến, như đang khoa chân múa tay."
Nghĩa 2: khoa chân múa tay (Danh từ)
Hành động hoặc tình huống mà người khác không phản hồi hoặc không tuân theo những gì được yêu cầu.
- 1."Thấy mọi người không chăm chú lắng nghe, tôi cảm giác như mình đang ở trong một cuộc khoa chân múa tay."
- 2."Cuộc họp này thật sự giống như một màn khoa chân múa tay khi không ai tham gia xây dựng ý kiến."
- 3."Đứng giữa đám đông mà không ai để ý, tôi nhận ra mình đã rơi vào một tình huống khoa chân múa tay."
Lưu ý khi sử dụng "khoa chân múa tay"
Lưu ý về động từ
"khoa chân múa tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khoa chân múa tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khoa chân múa tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khoa chân múa tay"
khoa chân múa tay là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động thể hiện sự bất lực hoặc thiếu khả năng để làm điều gì đó, thường khi nói về việc ra lệnh hay chỉ huy mà không có hiệu quả. Ví dụ: "Khi anh ấy chỉ tay mà không có ai làm theo, thật cảm giác như anh ấy đang khoa chân múa tay."
Từ liên quan
kho tộ
Món ăn được chế biến từ thịt hoặc hải sản, nấu chín cùng gia vị trong nồi đất, thường có vị đậm đà.
khoa
(Khẩu ngữ) khả năng đặc biệt trong một hoạt động nào đó, thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.
khoa bảng
Người đạt được thành tích tốt trong các kỳ thi thời phong kiến.
khoa cử
Việc thi cử trong thời kỳ phong kiến.
khoa giáo
Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
khoa giáp
(Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.