khoa học cơ bản
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa học cơ bản (Danh từ)
Lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào những kiến thức và nguyên lý cơ sở của khoa học, thường không có ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.
- 1."Trường đại học của tôi có chương trình nghiên cứu khoa học cơ bản rất phát triển."
- 2."Các sinh viên thường được khuyến khích học hỏi tại các hội thảo về khoa học cơ bản."
- 3."Khoa học cơ bản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thiên nhiên và vũ trụ."
Nghĩa 2: khoa học cơ bản (Danh từ)
Chương trình giáo dục nhằm cung cấp kiến thức nền tảng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học.
- 1."Chương trình học của lớp 12 bao gồm nhiều môn khoa học cơ bản để chuẩn bị cho kỳ thi đại học."
- 2."Khoa học cơ bản trong giáo dục giúp học sinh có nền tảng vững chắc cho những môn học nâng cao."
- 3."Giáo viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của khoa học cơ bản trong việc phát triển tư duy phản biện."
Lưu ý khi sử dụng "khoa học cơ bản"
Lưu ý về danh từ
"khoa học cơ bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khoa học cơ bản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khoa học cơ bản"
khoa học cơ bản là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào những kiến thức và nguyên lý cơ sở của khoa học, thường không có ứng dụng thực tiễn ngay lập tức. Ví dụ: "Trường đại học của tôi có chương trình nghiên cứu khoa học cơ bản rất phát triển."
Từ liên quan
khoa giáo
Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
khoa giáp
(Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng.
khoa học
Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong từng hệ thống tri thức.
khoa học kĩ thuật
Các lĩnh vực nghiên cứu có mối liên hệ trực tiếp với sản xuất và các ngành kỹ thuật.
khoa học kỹ thuật
Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thực tiễn để phát triển công nghệ và cải thiện đời sống.
khoa học nhân văn
Lĩnh vực nghiên cứu các khía cạnh văn hóa, xã hội và tâm lý của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.