khinh quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: khinh quân (Danh từ)
Từ ít dùng, nghĩa tương tự như khinh binh.
- 1."Khinh binh"
- 2."Đội khinh quân"
- 3."Trong lịch sử, nhiều đội khinh quân đã tham gia các trận chiến quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "khinh quân"
Lưu ý về danh từ
"khinh quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khinh quân"
khinh quân là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, nghĩa tương tự như khinh binh. Ví dụ: "Khinh binh"
Từ liên quan
khinh miệt
Khinh thường đến mức không coi ra gì, không thèm quan tâm đến.
khinh mạn
Từ dùng để chỉ sự khinh thường, thể hiện sự ngạo mạn.
khinh nhờn
Coi thường, thiếu sự kính nể đối với người có địa vị cao hơn hoặc đối với những thứ cần được tôn trọng.
khinh rẻ
Coi thường và xem nhẹ một cách thái quá.
khinh suất
Thiếu thận trọng, không chú ý đầy đủ, thường do coi thường tình huống hoặc mức độ quan trọng của việc gì.
khinh thường
Có thái độ xem thường, cho rằng cái gì đó không có giá trị hoặc không quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.