khoa giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoa giáo (Danh từ)

Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Ban khoa giáo Đài truyền hình Việt Nam"
  • 2."Khoa giáo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng."
  • 3."Chương trình khoa giáo giúp người dân tiếp cận thông tin giáo dục hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "khoa giáo"

Lưu ý về danh từ

"khoa giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoa giáo"

khoa giáo là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục. Ví dụ: "Ban khoa giáo Đài truyền hình Việt Nam"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này