kho tàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kho tàng (Danh từ)
Tổng hợp các tài sản tinh thần quý giá.
- 1."Kho tàng văn học dân gian"
- 2."Kho tàng văn hoá cổ"
- 3."Kho tàng tri thức của nhân loại rất phong phú."
- 4."Chúng ta cần bảo tồn kho tàng di sản văn hóa của dân tộc."
Lưu ý khi sử dụng "kho tàng"
Lưu ý về danh từ
"kho tàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kho tàng"
kho tàng là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các tài sản tinh thần quý giá. Ví dụ: "Kho tàng văn học dân gian"
Từ liên quan
kho bãi
Khu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ.
kho bạc
Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo quản tiền của nhà nước.
kho quỹ
Hoạt động quản lý và theo dõi quỹ tiền mặt tại ngân hàng hoặc kho bạc.
kho tàu
Thịt được kho kỹ với đường, gia vị và nước hàng để có màu sắc hấp dẫn, thơm ngon và đậm vị.
kho tộ
Món ăn được chế biến từ thịt hoặc hải sản, nấu chín cùng gia vị trong nồi đất, thường có vị đậm đà.
khoa
(Khẩu ngữ) khả năng đặc biệt trong một hoạt động nào đó, thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.