khích động
Định nghĩa
Nghĩa 1: khích động (Động từ)
Gây ra hoặc làm tăng cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự phấn khích hoặc cảm giác hưng phấn.
- 1."Cô ấy khích động mọi người tham gia vào buổi lễ."
- 2."Chương trình truyền hình này luôn khích động người xem với những câu chuyện hấp dẫn."
- 3."Anh ta khích động tinh thần của đội bóng trước trận đấu quan trọng."
Nghĩa 2: khích động (Tính từ)
Mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, đầy năng lượng.
- 1."Bầu không khí trong buổi hòa nhạc rất khích động."
- 2."Cô ấy cảm thấy khích động khi nghe bản nhạc yêu thích."
- 3."Những tin tức mới khiến mọi người cảm thấy khích động hơn bao giờ hết."
Lưu ý khi sử dụng "khích động"
Lưu ý về động từ
"khích động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"khích động" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "khích động" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khích động"
khích động là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Gây ra hoặc làm tăng cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự phấn khích hoặc cảm giác hưng phấn. Ví dụ: "Cô ấy khích động mọi người tham gia vào buổi lễ."
Từ liên quan
khích
Nói điều gì đó chạm đến lòng tự ái, tự trọng nhằm tác động đến tinh thần, khiến người khác hăng hái hơn để làm việc.
khích bác
Nói những điều khích lệ hoặc châm chọc nhằm trêu tức người khác.
khích lệ
Tác động đến tinh thần để làm cho người khác hăng hái và hứng khởi hơn.
khít
(Phương ngữ) Gần kề, sát bên nhau.
khít khao
Miêu tả trạng thái chật chội, không gian hoặc vật nào đó không có khoảng trống.
khít khìn khịt
Từ chỉ trạng thái kín, chặt chẽ hơn so với 'khít khịt'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.