khoa giáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoa giáp (Danh từ)
(Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng.
- 1."khoa bảng"
- 2."Trong lịch sử, khoa giáp từng là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "khoa giáp"
Lưu ý về danh từ
"khoa giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoa giáp"
khoa giáp là danh từ trong tiếng Việt. (Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng. Ví dụ: "khoa bảng"
Từ liên quan
khoa chân múa tay
Hành động thể hiện sự bất lực hoặc thiếu khả năng để làm điều gì đó, thường khi nói về việc ra lệnh hay chỉ huy mà không có hiệu quả.
khoa cử
Việc thi cử trong thời kỳ phong kiến.
khoa giáo
Từ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
khoa học
Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong từng hệ thống tri thức.
khoa học cơ bản
Lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào những kiến thức và nguyên lý cơ sở của khoa học, thường không có ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.
khoa học kĩ thuật
Các lĩnh vực nghiên cứu có mối liên hệ trực tiếp với sản xuất và các ngành kỹ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.