khô kiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: khô kiệt (Tính từ)
Hoàn toàn không còn sức sống, rất kiệt quệ.
- 1."Khí lực khô kiệt."
- 2."Tấm thân nhỏ bé, khô kiệt."
- 3."Cảm xúc của anh ấy trở nên khô kiệt sau nhiều lần thất bại."
- 4."Cảnh vật sau mùa hạn hán trông thật khô kiệt và u ám."
Lưu ý khi sử dụng "khô kiệt"
Lưu ý về tính từ
"khô kiệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khô kiệt"
khô kiệt là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn không còn sức sống, rất kiệt quệ. Ví dụ: "Khí lực khô kiệt."
Từ liên quan
khô khát
Rất khát nước, thường được dùng để miêu tả cảm giác khát khao hoặc thiếu nước.
khô không khốc
Diễn tả trạng thái khô ráo, cằn cỗi, nhưng ở mức độ cao hơn khô khốc.
khô khốc
(Âm thanh) nghe khô khan, không có chút biểu hiện cảm xúc nào.
khô lạnh
(Âm thanh, vẻ mặt) khô đến mức không biểu hiện cảm xúc hay tình cảm nào.
khô mộc
Tên gọi chung cho các loại phong lan bám trên cành cây lớn, thường có hoa đẹp và thơm.
khô rang
Khô đến mức như đã được rang lên, có thể chỉ trạng thái khô cứng hoặc giòn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.