khí kém

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí kém (Danh từ)

Khí ở trạng thái rất loãng, ở áp suất rất thấp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong phòng thí nghiệm, người ta sử dụng khí kém để tạo ra các điều kiện thí nghiệm đặc biệt."
  • 2."Khí kém thường được tìm thấy trong các ứng dụng công nghiệp cần môi trường chân không."

Lưu ý khi sử dụng "khí kém"

Lưu ý về danh từ

"khí kém" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí kém"

khí kém là danh từ trong tiếng Việt. Khí ở trạng thái rất loãng, ở áp suất rất thấp. Ví dụ: "Trong phòng thí nghiệm, người ta sử dụng khí kém để tạo ra các điều kiện thí nghiệm đặc biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này