khí tượng thuỷ văn
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí tượng thuỷ văn (Danh từ)
Khái niệm chung về khí tượng và thuỷ văn; thường chỉ các cơ quan nghiên cứu liên quan đến khí tượng và thuỷ văn.
- 1."Tổng cục khí tượng thuỷ văn."
- 2."Cục khí tượng thuỷ văn vừa công bố dự báo thời tiết cho tuần tới."
Lưu ý khi sử dụng "khí tượng thuỷ văn"
Lưu ý về danh từ
"khí tượng thuỷ văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khí tượng thuỷ văn"
khí tượng thuỷ văn là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chung về khí tượng và thuỷ văn; thường chỉ các cơ quan nghiên cứu liên quan đến khí tượng và thuỷ văn. Ví dụ: "Tổng cục khí tượng thuỷ văn."
Từ liên quan
khí tĩnh học
Bộ môn khoa học nghiên cứu sự cân bằng của các chất khí trong trạng thái tĩnh.
khí tượng
Ngành khoa học nghiên cứu về khí tượng học, thường được nói tắt.
khí tượng học
Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển, cũng như mối quan hệ giữa những hiện tượng này với khí hậu và thời tiết.
khí vị
Vẻ đẹp riêng mà người ta cảm nhận được (thường dùng để nói về thơ ca hoặc văn chương).
khí áp
Áp suất của không khí trong khí quyển.
khí áp kế
Dụng cụ dùng để đo áp suất không khí trong khí quyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.