khô khan
Định nghĩa
Nghĩa 1: khô khan (Tính từ)
Mang tính chất khô, thiếu cảm xúc, không thu hút (nói chung).
- 1."Những bài giảng khô khan khiến sinh viên không hứng thú."
- 2."Nét mặt lạnh lùng, khô khan của anh ấy làm mọi người cảm thấy xa cách."
- 3."Câu chuyện của cô ấy quá khô khan, không có điểm nhấn."
Lưu ý khi sử dụng "khô khan"
Lưu ý về tính từ
"khô khan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khô khan"
khô khan là tính từ trong tiếng Việt. Mang tính chất khô, thiếu cảm xúc, không thu hút (nói chung). Ví dụ: "Những bài giảng khô khan khiến sinh viên không hứng thú."
Từ liên quan
khô hanh
Tính từ miêu tả khí hậu khô và hanh khô.
khô héo
Héo úa, không còn sức sống.
khô hạn
Khô do hạn hán, nói chung là tình trạng thiếu nước.
khô khát
Rất khát nước, thường được dùng để miêu tả cảm giác khát khao hoặc thiếu nước.
khô không khốc
Diễn tả trạng thái khô ráo, cằn cỗi, nhưng ở mức độ cao hơn khô khốc.
khô khốc
(Âm thanh) nghe khô khan, không có chút biểu hiện cảm xúc nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.