khiển trách
Định nghĩa
Nghĩa 1: khiển trách (Động từ)
Hành động phê phán nghiêm khắc những khuyết điểm của cấp dưới, thường là một hình thức kỷ luật nhẹ hơn cảnh cáo.
- 1."Bị khiển trách vì thiếu tinh thần trách nhiệm."
- 2."Ông ấy đã bị khiển trách vì không hoàn thành công việc đúng hạn."
- 3."Cô giáo khiển trách học sinh vì lần này không chuẩn bị bài."
Lưu ý khi sử dụng "khiển trách"
Lưu ý về động từ
"khiển trách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khiển trách"
khiển trách là động từ trong tiếng Việt. Hành động phê phán nghiêm khắc những khuyết điểm của cấp dưới, thường là một hình thức kỷ luật nhẹ hơn cảnh cáo. Ví dụ: "Bị khiển trách vì thiếu tinh thần trách nhiệm."
Từ liên quan
khiếu kiện
Hành động khiếu nại, kiện cáo về một sự việc nào đó.
khiếu nại
Hành động đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét một quyết định hoặc hành vi mà mình không đồng ý, cho rằng nó trái phép hoặc không hợp lý.
khiếu tố
Hành động tố cáo hoặc khiếu nại một cách chung chung.
kho
Khối lượng lớn được tích lũy hoặc tập trung lại.
kho bãi
Khu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ.
kho bạc
Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo quản tiền của nhà nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.