khí lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí lực (Danh từ)
Sức mạnh về thể chất và tinh thần của con người.
- 1."Khí lực dồi dào."
- 2."Người lính cần có khí lực mạnh mẽ để vượt qua khó khăn."
- 3."Sau một thời gian tập luyện, khí lực của tôi đã cải thiện đáng kể."
Lưu ý khi sử dụng "khí lực"
Lưu ý về danh từ
"khí lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khí lực"
khí lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh về thể chất và tinh thần của con người. Ví dụ: "Khí lực dồi dào."
Từ liên quan
khí hậu học
Khoa học nghiên cứu về khí hậu và các hiện tượng liên quan đến thời tiết trong một khoảng thời gian dài.
khí khái
Có lòng tự trọng, không muốn phiền luỵ hay nhờ vả người khác.
khí kém
Khí ở trạng thái rất loãng, ở áp suất rất thấp.
khí nhạc
Nhạc được sáng tác cho một loại nhạc cụ hoặc cho một dàn nhạc.
khí nổ
Hỗn hợp khí chủ yếu chứa metan, thường xuất hiện trong các mỏ than, có khả năng cháy và phát nổ khi tiếp xúc với lửa.
khí phách
Sức mạnh tinh thần thể hiện qua hành động cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.