khiêu chiến

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khiêu chiến (Động từ)

Hành động cố tình khiêu khích để làm cho đối phương tức giận, buộc họ phải phản ứng hoặc tham gia vào một cuộc chiến.

Ví dụ (4)
  • 1."Cho quân đến khiêu chiến."
  • 2."Gửi thư khiêu chiến."
  • 3."Họ đã khiêu chiến với nhau tại trận đấu cuối cùng."
  • 4."Anh ta thường xuyên khiêu chiến những người xung quanh mà không biết hậu quả."

Lưu ý khi sử dụng "khiêu chiến"

Lưu ý về động từ

"khiêu chiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khiêu chiến"

khiêu chiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động cố tình khiêu khích để làm cho đối phương tức giận, buộc họ phải phản ứng hoặc tham gia vào một cuộc chiến. Ví dụ: "Cho quân đến khiêu chiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này