hơi sức
Định nghĩa
Nghĩa 1: hơi sức (Danh từ)
Sức lực của con người (nói chung).
- 1."Già rồi, hơi sức không bằng trai tráng."
- 2."Hơi sức đâu mà giải thích với nó."
- 3."Cô ấy không có hơi sức để làm việc nặng."
Lưu ý khi sử dụng "hơi sức"
Lưu ý về danh từ
"hơi sức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hơi sức"
hơi sức là danh từ trong tiếng Việt. Sức lực của con người (nói chung). Ví dụ: "Già rồi, hơi sức không bằng trai tráng."
Từ liên quan
hơi hướng
Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó.
hơi ngạt
Hơi độc có thể gây ngạt thở.
hơi nước
Nước ở trạng thái khí, được sinh ra trong quá trình bay hơi.
hơi đâu mà
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là không đáng, không hợp lý hoặc không thể xảy ra.
hơn
Chỉ sự so sánh hoặc mức độ của một sự vật nào đó.
hơn bù kém
Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.