hồi giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồi giáo (Danh từ)

Tôn giáo monotheistic lớn nhất thế giới, được thành lập ở Ả Rập vào thế kỷ 7, dựa trên giáo lý của Muhammad.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người theo hồi giáo thường cầu nguyện năm lần một ngày."
  • 2."Hồi giáo có nhiều ngày lễ quan trọng, như Eid al-Fitr và Eid al-Adha."
  • 3."Tôi đã đến thăm một ngôi đền hồi giáo và cảm thấy rất ấn tượng với kiến trúc của nó."

Lưu ý khi sử dụng "hồi giáo"

Lưu ý về danh từ

"hồi giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hồi giáo"

hồi giáo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo monotheistic lớn nhất thế giới, được thành lập ở Ả Rập vào thế kỷ 7, dựa trên giáo lý của Muhammad. Ví dụ: "Nhiều người theo hồi giáo thường cầu nguyện năm lần một ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này