hồng hộc

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồng hộc (Danh từ)

Ngỗng trời.

2
Phụ từ

Nghĩa 2: hồng hộc (Phụ từ)

(thở) mạnh mẽ và dồn dập, thường là do phải tốn nhiều sức lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Chạy được một đoạn đã thở hồng hộc."
  • 2."Sau khi leo núi, tôi thở hồng hộc."
  • 3."Khi tập thể dục, anh ấy luôn thở hồng hộc."

Lưu ý khi sử dụng "hồng hộc"

Lưu ý về danh từ

"hồng hộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hồng hộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hồng hộc"

hồng hộc là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Ngỗng trời.

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này