hội đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hội đoàn (Danh từ)

Tổ chức đoàn thể của những người cùng chung hoạt động hoặc có chuyên môn tương tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Hội đoàn từ thiện."
  • 2."Hội đoàn nghệ sĩ địa phương tổ chức sự kiện văn hóa."
  • 3."Các thành viên trong hội đoàn thường hợp tác để giúp đỡ cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "hội đoàn"

Lưu ý về danh từ

"hội đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hội đoàn"

hội đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức đoàn thể của những người cùng chung hoạt động hoặc có chuyên môn tương tự. Ví dụ: "Hội đoàn từ thiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này