hờn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hờn (Động từ)
Biểu hiện sự không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết qua thái độ hoặc hành động, thường không nói ra để người ấy nhận biết (thường đề cập đến trẻ em hoặc phụ nữ).
- 1."Bé hờn không ăn cơm."
- 2."Tủi phận hờn duyên."
- 3."Cô ấy hờn vì không được mời đi chơi."
Nghĩa 2: hờn (Danh từ)
Nỗi uất ức, căm hận sâu sắc hoặc sự oán giận.
- 1."Rửa hờn."
- 2."Ngậm tủi nuốt hờn."
- 3."Trong lòng anh tràn đầy hờn oán."
Lưu ý khi sử dụng "hờn"
Lưu ý về động từ
"hờn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hờn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hờn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hờn"
hờn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Biểu hiện sự không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết qua thái độ hoặc hành động, thường không nói ra để người ấy nhận biết (thường đề cập đến trẻ em hoặc phụ nữ). Ví dụ: "Bé hờn không ăn cơm."
Từ liên quan
hờ hững
Thờ ơ, lạnh nhạt trong mối quan hệ tình cảm, không quan tâm hay chú ý đến điều gì.
hời
(Khẩu ngữ) có lợi nhiều về mặt giá cả trong việc mua bán.
hời hợt
Từ dùng để miêu tả sự hờ hững, không mặn mà hoặc thiếu sâu sắc.
hờn duyên tủi phận
Cảm xúc buồn bã, tủi thân khi nhận ra mình không đạt được những điều mình mong muốn trong tình yêu hoặc cuộc sống.
hờn dỗi
Tình trạng không vừa lòng và thể hiện ra bằng thái độ lạnh nhạt, tỏ ra không quan tâm nữa.
hờn mát
Thể hiện sự hờn giận một cách nhẹ nhàng, để người khác nhận ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.