hỗn số
Định nghĩa
Nghĩa 1: hỗn số (Danh từ)
Số được tạo thành từ một số nguyên và một phân số.
- 1."O là một hỗn số."
- 2."Ví dụ, 2 1/2 là một hỗn số."
- 3."Hỗn số 3 3/4 có phần nguyên là 3 và phần phân số là 3/4."
Lưu ý khi sử dụng "hỗn số"
Lưu ý về danh từ
"hỗn số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hỗn số"
hỗn số là danh từ trong tiếng Việt. Số được tạo thành từ một số nguyên và một phân số. Ví dụ: "O là một hỗn số."
Từ liên quan
hỗn mang
Tình trạng không rõ ràng, lẫn lộn, khó hiểu khi có quá nhiều thông tin hoặc sự việc khác nhau.
hỗn quân
Người lính hoặc quân đội mà không có sự tổ chức, thường dễ gây ra sự hỗn loạn.
hỗn quân hỗn quan
Một tình trạng hỗn độn, không có trật tự hoặc quy củ, thường dùng để chỉ các tình huống náo loạn hoặc đầy sự xáo trộn.
hỗn tạp
Gồm nhiều loại, nhiều thành phần khác nhau, không có sự nhất quán.
hỗn xược
Diễn tả sự thiếu tôn trọng, kiêu ngạo, hoặc hành vi bất lịch sự đối với người khác.
hỗn độn
Mô tả trạng thái lộn xộn, không có trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.