hòn dái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hòn dái (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Từ chỉ tinh hoàn, thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.

Ví dụ (1)
  • 1."Hắn nói rằng mình không sợ đau, nhưng thật ra chỉ là muốn che giấu cái hòn dái thôi."

Lưu ý khi sử dụng "hòn dái"

Lưu ý về danh từ

"hòn dái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hòn dái"

hòn dái là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Từ chỉ tinh hoàn, thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Ví dụ: "Hắn nói rằng mình không sợ đau, nhưng thật ra chỉ là muốn che giấu cái hòn dái thôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này