hơn thiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: hơn thiệt (Tính từ)
Từ có nghĩa tương tự như 'thiệt hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai điều gì đó.
- 1."Thiệt hơn."
- 2."Suy bì hơn thiệt."
- 3."Phân chia hơn thiệt."
- 4."Cô ấy hơn thiệt về kiến thức so với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "hơn thiệt"
Lưu ý về tính từ
"hơn thiệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hơn thiệt"
hơn thiệt là tính từ trong tiếng Việt. Từ có nghĩa tương tự như 'thiệt hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai điều gì đó. Ví dụ: "Thiệt hơn."
Từ liên quan
hơn bù kém
Biểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống.
hơn hớn
Có sắc thái tươi sáng, thể hiện sự tràn đầy sức sống.
hơn nữa
Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nói là một bổ sung quan trọng cho điều đã được đề cập trước đó, thường dùng để giải thích, biện minh hoặc phản bác một quan điểm khác.
hư
Từ dùng để chỉ (thanh thiếu niên, trẻ em) có những tính xấu, tật xấu khó sửa.
hư cấu
Tạo ra từ trí tưởng tượng, thường được yêu cầu trong sáng tác văn học hoặc nghệ thuật.
hư danh
Danh từ chỉ những thứ không thực chất, chỉ có vẻ bề ngoài mà không có giá trị thực tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.