họng
Định nghĩa
Nghĩa 1: họng (Danh từ)
Bộ phận thông từ trong lòng của một số vật ra bên ngoài.
- 1."Họng súng."
- 2."Họng cối xay."
- 3."Họng chai giúp chứa và rót chất lỏng dễ dàng."
Lưu ý khi sử dụng "họng"
Lưu ý về danh từ
"họng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "họng"
họng là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận thông từ trong lòng của một số vật ra bên ngoài. Ví dụ: "Họng súng."
Từ liên quan
học xá
Nơi học tập lớn, thường có chỗ ở cho sinh viên.
học đòi
Hành động bắt chước làm theo những việc không đúng mực một cách thiếu suy nghĩ.
học đường
Nơi diễn ra các hoạt động học tập, thường chỉ đến trường học.
họp
Tập trung lại một địa điểm để cùng nhau thực hiện một công việc nào đó.
họp báo
Hành động tổ chức cuộc họp với sự góp mặt của các nhà báo nhằm công bố hay tuyên bố những thông tin quan trọng.
họp hành
(Khẩu ngữ) chỉ việc họp bàn về các công việc chung, thường được sử dụng với ý chê bai sự lãng phí thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.