hồn phách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồn phách (Danh từ)

Cụm từ chỉ tinh thần, phần hồn hoặc sự sống của con người, tương tự như 'hồn vía'.

Ví dụ (4)
  • 1."Hồn vía"
  • 2.""Vân Tiên vừa ấm chân tay, Ngẩn ngơ hồn phách như say mới rồi.""
  • 3."Cảm xúc của con người thường gắn liền với hồn phách của họ."
  • 4."Sau một giấc ngủ dài, tôi cảm thấy hồn phách như được hồi sinh."

Lưu ý khi sử dụng "hồn phách"

Lưu ý về danh từ

"hồn phách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hồn phách"

hồn phách là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ tinh thần, phần hồn hoặc sự sống của con người, tương tự như 'hồn vía'. Ví dụ: "Hồn vía"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này