hôm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hôm (Danh từ)
Khoảng thời gian thuộc về một ngày.
- 1."Xin nghỉ một hôm."
- 2."Chỉ mấy hôm nữa là hoàn thành công việc."
- 3."Tôi sẽ ra ngoài vào hôm sau."
- 4."Có rất nhiều việc cần giải quyết trong hôm nay."
Lưu ý khi sử dụng "hôm"
Lưu ý về danh từ
"hôm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hôm"
hôm là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian thuộc về một ngày. Ví dụ: "Xin nghỉ một hôm."
Từ liên quan
hôi tanh
Từ chỉ sự hôi hám và tanh tưởi; thường được dùng để mô tả về điều xấu xa, nhơ nhuốc, gây cảm giác ghê tởm.
hôi thối
Mùi hôi thối, bẩn và khó chịu.
hôligân
Một loại khung gầm xe hơi, thường để chỉ những xe đua hoặc xe thể thao.
hôm kia
Ngày trước ngày hôm qua, tức cách hôm nay một ngày.
hôm kìa
(Khẩu ngữ) Ngày ngay trước ngày hôm kia, tức là cách hôm nay hai ngày.
hôm mai
(Văn chương) từ chỉ ngày sớm hoặc gần đây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.