hồi văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồi văn (Danh từ)

Thể thơ có thể đọc xuôi và đọc ngược, đều có vần và có nghĩa.

Ví dụ (1)
  • 1."Bài thơ hồi văn này thật đặc sắc, có thể đọc từ hai phía mà vẫn hiểu được."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hồi văn (Danh từ)

Hình thức trang trí cổ điển thể hiện bằng những đường nét gấp khúc nối tiếp nhau tạo thành đường diềm.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếu dệt hồi văn mang lại sự cổ kính và tinh tế cho không gian."
  • 2."Họa tiết hồi văn được sử dụng trong các sản phẩm thủ công mỹ nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "hồi văn"

Lưu ý về danh từ

"hồi văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hồi văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hồi văn"

hồi văn là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ có thể đọc xuôi và đọc ngược, đều có vần và có nghĩa. Ví dụ: "Bài thơ hồi văn này thật đặc sắc, có thể đọc từ hai phía mà vẫn hiểu được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này