hơi ngạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: hơi ngạt (Danh từ)
Hơi độc có thể gây ngạt thở.
- 1."Hít phải hơi ngạt có thể dẫn đến ngất xỉu."
- 2."Cần phải tránh xa những nơi có hơi ngạt để đảm bảo an toàn."
Lưu ý khi sử dụng "hơi ngạt"
Lưu ý về danh từ
"hơi ngạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hơi ngạt"
hơi ngạt là danh từ trong tiếng Việt. Hơi độc có thể gây ngạt thở. Ví dụ: "Hít phải hơi ngạt có thể dẫn đến ngất xỉu."
Từ liên quan
hơi hám
(Khẩu ngữ) Tương tự như hơi hướng.
hơi hướm
(Phương ngữ) nghĩa là hơi hướng hay xu hướng nhẹ nhàng, lạm dụng ít.
hơi hướng
Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó.
hơi nước
Nước ở trạng thái khí, được sinh ra trong quá trình bay hơi.
hơi sức
Sức lực của con người (nói chung).
hơi đâu mà
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là không đáng, không hợp lý hoặc không thể xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.