hỗn tạp

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hỗn tạp (Tính từ)

Gồm nhiều loại, nhiều thành phần khác nhau, không có sự nhất quán.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa hàng này bán đủ thứ, từ quần áo đến đồ điện tử, thật là hỗn tạp."
  • 2."Mâm cỗ đám cưới có rất nhiều món ăn hỗn tạp, từ truyền thống đến hiện đại."
  • 3."Để học tốt, em không nên học theo cách hỗn tạp, mà cần có phương pháp rõ ràng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hỗn tạp (Danh từ)

Sự hỗn hợp, không đồng nhất; tình trạng không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thảo luận của nhóm trở nên hỗn tạp khi mỗi người nói một ý kiến khác nhau."
  • 2."Trong lớp có rất nhiều ý kiến hỗn tạp về cách giải quyết vấn đề."
  • 3."Tình hình giao thông ở thành phố thường hỗn tạp vào giờ cao điểm."

Lưu ý khi sử dụng "hỗn tạp"

Lưu ý về tính từ

"hỗn tạp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hỗn tạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỗn tạp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỗn tạp"

hỗn tạp là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Gồm nhiều loại, nhiều thành phần khác nhau, không có sự nhất quán. Ví dụ: "Cửa hàng này bán đủ thứ, từ quần áo đến đồ điện tử, thật là hỗn tạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này