hối đoái
Định nghĩa
Nghĩa 1: hối đoái (Danh từ)
Hoạt động đổi tiền tệ của một quốc gia lấy tiền tệ của quốc gia khác.
- 1."Tỉ giá hối đoái"
- 2."Họ cần thực hiện hối đoái để mua hàng hóa từ nước ngoài."
- 3."Hối đoái thường ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu."
Lưu ý khi sử dụng "hối đoái"
Lưu ý về danh từ
"hối đoái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hối đoái"
hối đoái là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động đổi tiền tệ của một quốc gia lấy tiền tệ của quốc gia khác. Ví dụ: "Tỉ giá hối đoái"
Từ liên quan
hối suất
Tỉ lệ giữa giá trị của một đồng tiền với đồng tiền khác của nước ngoài.
hối thúc
Thúc giục, ép buộc ai đó phải làm việc nhanh chóng, không để chậm trễ.
hối tiếc
Biểu thị sự hối hận và tiếc nuối về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
hống hách
Chỉ tính cách kiêu ngạo, tự phụ, thường thể hiện sự ngạo mạn, coi thường người khác.
hốt
Từ dùng trong phương ngữ mang nghĩa hoảng hốt, sợ hãi.
hốt hoảng
Cảm giác bất an, bối rối trong một tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.