hòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hòn (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng biệt.
- 1."Hòn đảo"
- 2."Hòn núi"
- 3."Hòn non bộ trong vườn rất đẹp."
- 4."Tôi thích đi thuyền quanh hòn đảo nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "hòn"
Lưu ý về danh từ
"hòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hòn"
hòn là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng biệt. Ví dụ: "Hòn đảo"
Từ liên quan
hòm thư
Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện, thường được sử dụng trong quân đội và công an.
hòm xe
Từ cổ, ít được sử dụng hiện nay để chỉ cốp xe.
hòm xiểng
Hòm dùng để chứa quần áo và đồ đạc.
hòn dái
(Khẩu ngữ) Từ chỉ tinh hoàn, thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
hòng
Muốn và cố gắng thực hiện điều gì đó mà biết là rất khó, thậm chí không thể thực hiện.
hó háy
Hành động đưa mắt nhìn nghiêng một cách nhanh chóng và nhiều lần, thường với sự tò mò hoặc để quan sát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.