hơi hướng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hơi hướng (Danh từ)

Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện có hơi hướng thần thoại."
  • 2."Bức tranh mang hơi hướng của trường phái ấn tượng."
  • 3."Âm nhạc của anh ấy có hơi hướng dân gian rất rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "hơi hướng"

Lưu ý về danh từ

"hơi hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hơi hướng"

hơi hướng là danh từ trong tiếng Việt. Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó. Ví dụ: "Câu chuyện có hơi hướng thần thoại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này