hơi hướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hơi hướng (Danh từ)
Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó.
- 1."Câu chuyện có hơi hướng thần thoại."
- 2."Bức tranh mang hơi hướng của trường phái ấn tượng."
- 3."Âm nhạc của anh ấy có hơi hướng dân gian rất rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "hơi hướng"
Lưu ý về danh từ
"hơi hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hơi hướng"
hơi hướng là danh từ trong tiếng Việt. Vẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó. Ví dụ: "Câu chuyện có hơi hướng thần thoại."
Từ liên quan
hơi
Khối lượng gia súc khi còn sống, phân biệt với khối lượng gia súc đã được giết thịt, không tính lông và lòng.
hơi hám
(Khẩu ngữ) Tương tự như hơi hướng.
hơi hướm
(Phương ngữ) nghĩa là hơi hướng hay xu hướng nhẹ nhàng, lạm dụng ít.
hơi ngạt
Hơi độc có thể gây ngạt thở.
hơi nước
Nước ở trạng thái khí, được sinh ra trong quá trình bay hơi.
hơi sức
Sức lực của con người (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.