hội viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hội viên (Danh từ)

Thành viên của một tổ chức hoặc hội nhóm nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Hội viên hội cựu chiến binh"
  • 2."Hội viên hội văn học nghệ thuật"
  • 3."Cô ấy là hội viên của câu lạc bộ thể thao địa phương."
  • 4."Tôi vừa trở thành hội viên mới của hội yêu sách."

Lưu ý khi sử dụng "hội viên"

Lưu ý về danh từ

"hội viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hội viên"

hội viên là danh từ trong tiếng Việt. Thành viên của một tổ chức hoặc hội nhóm nào đó. Ví dụ: "Hội viên hội cựu chiến binh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này