hỏi vợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hỏi vợ (Động từ)
Hành động ngỏ lời chính thức đến gia đình có con gái để xin phép kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn.
- 1."Anh ấy đã đến nhà gái để hỏi vợ."
- 2."Gia đình tôi đã chuẩn bị cho buổi lễ hỏi vợ của em trai."
Lưu ý khi sử dụng "hỏi vợ"
Lưu ý về động từ
"hỏi vợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hỏi vợ"
hỏi vợ là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngỏ lời chính thức đến gia đình có con gái để xin phép kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn. Ví dụ: "Anh ấy đã đến nhà gái để hỏi vợ."
Từ liên quan
hỏi thăm
Từ dùng để chỉ hành động hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình của ai đó.
hỏi tội
Hành động yêu cầu người khác thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình.
hỏi vặn
Hỏi một cách cặn kẽ, dùng lý lẽ để bắt bẻ từng điều một, khiến cho việc trả lời trở nên khó khăn.
hỏi đáp
Hành động hỏi và trả lời giữa hai hoặc nhiều người.
hỏm
Lõm vào và hẹp.
hỏng
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trở nên kém chất lượng về mặt phẩm chất hoặc đạo đức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.