hội tề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hội tề (Danh từ)

Tên gọi của cơ quan hành chính cấp làng xã tại Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Hội tề giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý đời sống xã hội ở các làng quê."
  • 2."Trong hội tề, các thành viên thảo luận về các vấn đề liên quan đến an ninh và phát triển kinh tế địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "hội tề"

Lưu ý về danh từ

"hội tề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hội tề"

hội tề là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của cơ quan hành chính cấp làng xã tại Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Hội tề giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý đời sống xã hội ở các làng quê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này