hòm thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hòm thư (Danh từ)

Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện, thường được sử dụng trong quân đội và công an.

Ví dụ (3)
  • 1."Mã số hòm thư của đơn vị."
  • 2."Tôi đã gửi thư tới hòm thư của bạn."
  • 3."Các chiến sĩ nhận thông tin qua hòm thư quân sự."

Lưu ý khi sử dụng "hòm thư"

Lưu ý về danh từ

"hòm thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hòm thư"

hòm thư là danh từ trong tiếng Việt. Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện, thường được sử dụng trong quân đội và công an. Ví dụ: "Mã số hòm thư của đơn vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này