hôn mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: hôn mê (Động từ)
Ở trong trạng thái mê muội, mất khả năng nhận thức hoặc không thể phản ứng.
- 1."Đầu óc hôn mê."
- 2."Sau cú ngã, anh ấy rơi vào trạng thái hôn mê."
- 3."Cô ấy vẫn nằm hôn mê trên giường bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "hôn mê"
Lưu ý về động từ
"hôn mê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hôn mê"
hôn mê là động từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái mê muội, mất khả năng nhận thức hoặc không thể phản ứng. Ví dụ: "Đầu óc hôn mê."
Từ liên quan
hôn
Hành động áp môi hoặc mũi vào ai đó để thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến.
hôn hít
(Khẩu ngữ) Hành động hôn, thường dùng để chỉ việc thể hiện tình cảm một cách thân mật.
hôn lễ
Lễ cưới, một sự kiện trang trọng diễn ra để công nhận mối quan hệ hôn nhân.
hôn nhân
Sự kết hợp giữa nam và nữ bằng việc kết hôn.
hôn phối
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như giao phối.
hôn quân
(Từ cũ) vua ngu muội, say mê trong những thú vui tầm thường, không chú ý đến việc nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.