hội kiến

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hội kiến (Động từ)

(Trang trọng) Hành động gặp gỡ giữa các nhân vật quan trọng theo lịch trình đã được định trước để thảo luận về những vấn đề quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc hội kiến giữa hai vị tổng thống của hai nước."
  • 2."Hội kiến giữa các nhà lãnh đạo sẽ diễn ra vào cuối tuần này."
  • 3."Các bộ trưởng sẽ hội kiến để bàn về các chính sách mới."

Lưu ý khi sử dụng "hội kiến"

Lưu ý về động từ

"hội kiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hội kiến"

hội kiến là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) Hành động gặp gỡ giữa các nhân vật quan trọng theo lịch trình đã được định trước để thảo luận về những vấn đề quan trọng. Ví dụ: "Cuộc hội kiến giữa hai vị tổng thống của hai nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này