hồng lâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồng lâu (Danh từ)
Nơi ở của các ả đào và ca kỹ trong thời phong kiến.
- 1."Xóm hồng lâu là nơi tụ họp của các ca nương."
- 2."Hồng lâu xưa thường vang vọng tiếng hát đậm chất dân tộc."
Lưu ý khi sử dụng "hồng lâu"
Lưu ý về danh từ
"hồng lâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hồng lâu"
hồng lâu là danh từ trong tiếng Việt. Nơi ở của các ả đào và ca kỹ trong thời phong kiến. Ví dụ: "Xóm hồng lâu là nơi tụ họp của các ca nương."
Từ liên quan
hồng hào
Màu da đỏ hồng, đẹp, thể hiện sức khỏe tốt.
hồng hạc
Chim có chân và cổ rất dài, mỏ hình đặc biệt, bộ lông có màu hồng, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước.
hồng hộc
Ngỗng trời.
hồng mao
Chỏm tóc nằm ở giữa đầu của trẻ em trai trong thời xưa.
hồng ngoại
Liên quan đến bức xạ mà mắt người không nhìn thấy, thường phát ra nhiều từ các vật nóng trước khi tỏa sáng đỏ.
hồng ngọc
Đá quý có màu hồng, trong suốt, thường được sử dụng để chế tác trang sức hoặc làm chân kính cho đồng hồ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.